
Salicylic Acid
20/03/2025
7 phút đọc
Nội dung bài
viết
1. Salicylic Acid là gì?
Acid salicylic là một Acid monohydroxybenzoic
Nhóm chức hydroxy: Acid salicylic có một nhóm chức hydroxy (-OH) được gắn vào vị trí 2 của nhân benzen. Nhóm chức này đóng vai trò quan trọng trong tính chất và hoạt động của acid salicylic.
Nhân benzen: Acid salicylic có nhân benzen, gồm sáu nguyên tử carbon liên kết với nhau theo cấu trúc vòng. Nhân benzen là một phần quan trọng trong cấu trúc của acid salicylic và đóng vai trò trong nhiều phản ứng hóa học.
Nhóm chức carboxylic acid: Acid salicylic có một nhóm chức carboxylic acid (-COOH) được gắn vào vị trí 1 của nhân benzen. Nhóm chức này có tính axit mạnh và tạo điều kiện để acid salicylic tương tác với các chất khác.
Các tính chất phân tử
Số liên kết hydro cho:2
Số liên kết hydro nhận:3
Số liên kết có thể xoay: 1
Diện tích bề mặt tôpô: 57,5 Ų
Số lượng nguyên tử nặng: 10
Các tính chất đặc trưng
Điểm nóng chảy: 158 °C
Điểm sôi: 211,00°C ở 20,00 mm Hg
Độ hòa tan trong nước: 2240 mg/L (ở 25 °C)
LogP: 2.26
Áp suất hơi: 8,2X10-5 mm Hg ở 25 °C
Hằng số Định luật Henry: 7,3X10-9 atm-cu m/mol ở 25 °C (est)
Nhiệt độ tự bốc cháy: 540°C
Cảm quan
Acid salicylic là chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, do đó khi ở dạng tinh thể có màu trắng hoặc gần như trắng. Acid salicylic được mô tả là không mùi nhưng thực tế có mùi tựa như mùi thuốc men, vị chát. Rất ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ.
Cơ chế hoạt động
Salicylic Acid hay còn gọi Beta Hydroxy Acid (BHA) là một loại axit vô cơ gốc dầu, được tìm thấy trong vỏ cây liễu. Acid Salicylic có khả năng thấm sâu vào trong lỗ chân lông giúp loại bỏ bã nhờn, tế bào chết, ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông. Không chỉ vậy, đây còn là hoạt chất kháng viêm, có khả năng làm giảm các vết sưng đỏ và ngăn ngừa mụn trứng cá.
Trong các sản phẩm chăm sóc da, Salicylic Acid đóng vai trò là chất tẩy tế bào chết, phù hợp với da dầu, da mụn. Để chăm sóc và điều trị da hiệu quả, hoạt chất này được bào chế thành nhiều dạng khác nhau như kem, gel, thuốc mỡ, dung dịch. Tuỳ vào mục đích sử dụng, nồng độ Salicylic Acid có trong sản phẩm chăm sóc da thường dao động từ 0.5% - 2%
Axit Salicylic (BHA) không chỉ là một chất tẩy tế bào chết thông thường mà sở hữu một cơ chế hoạt động phức tạp, giúp mang lại hiệu quả toàn diện cho làn da.
- Thâm nhập lỗ chân lông và tẩy tế bào chết: BHA có khả năng hòa tan các liên kết keratin, chất tạo nên lớp tế bào chết trên bề mặt da. Điều này giúp loại bỏ tế bào chết một cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, không gây kích ứng. Quá trình này kích thích quá trình tái tạo tế bào da mới, giúp đẩy nhanh quá trình bong tróc tế bào chết cũ, làm thông thoáng lỗ chân lông.
- Điều tiết hoạt động của tuyến bã nhờn: BHA giúp điều hòa hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm lượng dầu thừa tiết ra, từ đó làm giảm nguy cơ hình thành mụn. nghiên cứu được công bố trên Journal of Drugs in Dermatology năm 2017 đã chỉ ra rằng BHA có khả năng tiêu diệt một số loại vi khuẩn gây mụn, góp phần làm sạch và ngăn ngừa viêm nhiễm.
- Kháng viêm và chống oxy hóa: BHA có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ, giúp làm dịu các nốt mụn sưng đỏ và giảm kích ứng da. Đồng thời, BHA cũng có khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
Công dụng của Salicylic Acid
Với khả năng thâm nhập sâu vào lỗ chân lông, axit salicylic mang đến nhiều lợi ích đáng kể cho làn da, đặc biệt là đối với những người sở hữu làn da dầu, mụn hoặc có các vấn đề về lỗ chân lông bị tắc nghẽn.
- Điều trị mụn trứng cá hiệu quả: Bằng cách hòa tan các tế bào chết tích tụ trong lỗ chân lông, Salicylic Acid ngăn ngừa sự hình thành mụn mới, đồng thời làm dịu các nốt mụn viêm sưng, rút ngắn thời gian lành thương.
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng: Với đặc tính Keratolytic, Salicylic Acid giúp loại bỏ lớp tế bào chết sừng hóa trên bề mặt da, làm thông thoáng lỗ chân lông và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào mới.
- Kiểm soát dầu nhờn: Khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông giúp Salicylic Acid cân bằng lượng dầu tiết ra, ngăn ngừa tình trạng bóng nhờn và giảm thiểu nguy cơ bít tắc lỗ chân lông.
- Cải thiện kết cấu da: Sử dụng sản phẩm chứa Salicylic Acid thường xuyên giúp da trở nên mịn màng, đều màu hơn, đồng thời làm mờ các vết thâm sẹo do mụn để lại.
- Chống viêm, làm dịu da: Tính năng kháng viêm của Salicylic Acid giúp giảm đỏ, sưng và kích ứng da, mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.
- Loại bỏ mụn đầu đen, mụn đầu trắng: Bằng cách làm mềm và hòa tan các bã nhờn cứng đầu trong lỗ chân lông, Salicylic Acid giúp loại bỏ hiệu quả các loại mụn này.
- Điều trị mụn cóc: Salicylic Acid có tác dụng làm mềm và phá vỡ cấu trúc của mụn cóc, giúp chúng bong tróc tự nhiên.
Lưu ý và thận trọng chung
Các chế phẩm chứa acid salicylic với nồng độ trên 10% không nên được sử dụng trên các vùng da bị nhiễm khuẩn, viêm, hoặc kích ứng.
Hạn chế sử dụng acid salicylic trên mặt, bộ phận sinh dục, mũi, miệng, các mụn có lông mọc, nốt ruồi, hoặc vết chàm.
Cũng không nên sử dụng các sản phẩm chứa acid salicylic cho những người bị đái tháo đường hoặc suy tuần hoàn.
Các chế phẩm chứa acid salicylic chỉ nên được sử dụng bên ngoài da. Mặc dù hấp thu acid salicylic thông qua da ít hơn so với dạng uống, vẫn có thể xảy ra phản ứng phụ.
Để hạn chế sự hấp thu của acid salicylic, tránh bôi lên niêm mạc, miệng, mắt, và tránh bôi trên vùng da viêm hoặc nứt nẻ.
Không sử dụng lâu dài hoặc với nồng độ cao, và tránh bôi lên mặt và vùng hậu môn sinh dục. Sử dụng quá nhiều có thể gây tác dụng toàn thân.
Đối với những người bị suy giảm tuần hoàn ngoại vi và đái tháo đường, cần cẩn thận khi sử dụng acid salicylic bôi lên các vùng da đó.
Lưu ý không sử dụng các chế phẩm acid salicylic với nồng độ cao để điều trị các mụn cơm, vì có thể làm tổn thương da và làm lan rộng các mụn cơm.
Hãy cẩn thận khi sử dụng các chế phẩm acid salicylic ăn mòn da cho những người bị bệnh đa dây thần kinh ngoại vi.
Không sử dụng acid salicylic cho trẻ em, thanh thiếu niên đang sốt, hoặc có triệu chứng cúm hoặc thủy đậu.
Sử dụng acid salicylic bên ngoài da và hấp thụ vào máu có thể gây hội chứng Reye, một tình trạng nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong ở trẻ em.
Trước khi bắt đầu điều trị, nên thử trước trên 1-2 vùng da nhỏ trong 3 ngày liên tiếp để kiểm tra xem có xảy ra kích ứng không.
Lưu ý với phụ nữ có thai và cho con bú
Không được dùng với phụ nữ mang thai với nồng độ trên 2%
Tránh bôi thuốc vào vùng xung quanh vú để tránh trẻ nuốt phải khi bú.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng